Hình nền cho hang heavy
BeDict Logo

hang heavy

/hæŋ ˈhɛvi/

Định nghĩa

verb

Trôi chậm, kéo dài lê thê.

Ví dụ :

Chờ tiếng chuông trường reo vào ngày cuối cùng của năm học, từng phút trôi qua dường như kéo dài lê thê.